Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
câu cú


[câu cú]
syntax
Nói bất chấp câu cú
To speak with the omission of syntax
Viết không ra câu cú
To be unable to write a correct sentence



Sentence (nói khái quát)
viết không thành câu cú to be unable to write a correct sentence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.