Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
câng câng


[câng câng]
tính từ
Quite impudent, mischievous, naughty
đứa trẻ câng câng
mischievous/naughty child, rogue, scamp
mặt câng câng
bold face, haughty face



Quite impudent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.