Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cách tân



verb
To renovate
cách tân nền văn hoá to renovate culture

[cách tân]
động từ
to renovate, to change for the better
cách tân nền văn hoá
to renovate culture
danh từ
innovation



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.