Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bye





bye
[bai]
tính từ
thứ yếu, phụ
bye road
những con đường phụ
danh từ
cái thứ yếu, cái phụ
(crickê) điểm tính từ một quả bóng lọt qua người cầm gậy mà người này không đánh trúng
(thể dục thể thao) tình huống một vận động viên không có đối thủ và do đó được xem như thắng cuộc
by the bye
(như) by the by

[bye]
saying && slang
goodbye
Bye, Mom. I love you.


/bai/

tính từ
thứ yếu, phụ
bye road những con đường phụ

danh từ
cái thứ yếu, cái phụ !by the bye
(như) by the by

Related search result for "bye"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.