Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bush-harrow




bush-harrow
['bu∫,hærou]
danh từ
bừa có gài cành cây
ngoại động từ
bừa bằng bừa có gài cành cây


/'buʃ,hærou/

danh từ
bừa có gài cành cây

ngoại động từ
bừa bằng bừa có gài cành cây

Related search result for "bush-harrow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.