Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bush-fighter




bush-fighter
['bu∫,faitə]
danh từ
người quen đánh nhau trong rừng
du kích


/'buʃ,faitə/

danh từ
người quen đánh nhau trong rừng
du kích

Related search result for "bush-fighter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.