Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
burnisher




burnisher
['bə:ni∫ə]
danh từ
thợ đánh bóng
đồ dùng để đánh bóng


/'bə:niʃə/

danh từ
thợ đánh bóng
đồ dùng để đánh bóng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.