Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bumble-bee




bumble-bee
['bʌmbl'bi:]
danh từ
(động vật học) ong nghệ


/'bʌmblbi:/

danh từ
(động vật học) ong nghệ

Related search result for "bumble-bee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.