Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bugger


/'bʌgə/

danh từ

(như) sodomite

, (đùa cợt) đồ chó chết

ngoại động từ

( about) săn đuổi

    to bugger a fox about săn duổi một con cáo


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bugger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.