Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
buồng



noun
Bunch
buồng chuối a bunch of bananas
chỉ tập hợp hai hay nhiều cái xếp thành chùm)
buồng phổi the lungs
buồng gan the liver
Room, chamber
buồng ngủ a bedroom
buồng tắm a bathroom
buồng ăn a dining-room
buồng đốt

[buồng]
bunch
Buồng chuối
A bunch of bananas
Buồng cau
A bunch of areca nuts
room; chamber; compartment
Buồng đốt
Combustion chamber
Các buồng hạng nhất trên xe lửa tốc hành
The first-class compartments of an express train



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.