Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
buốt



adj
Feeling a sharp pain, feeling a biting cold; sharp, biting
lạnh buốt xương frozen to the bone
đau buốt như kim châm to feel a sharp pain as if pricked by needles

[buốt]
tính từ
feeling a sharp pain, feeling a biting cold; (of pain) sharp, biting; (of wind) sharp, cutting
lạnh buốt xương
frozen to the bone
đau buốt như kim châm
to feel a sharp pain as if pricked by needles
(tiếng lóng) regret (something) pity
mất cái bút buốt quá
what a pity I lost my pen



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.