Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brownish




brownish
['brauni∫]
tính từ
hơi nâu, nâu nâu


/'brauniʃ/

danh từ
hơi nâu, nâu nâu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brownish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.