Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brothers-in-law




brothers-in-law
danh từ
số nhiều của brother-in-law


/'brðərinlɔ:/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law
anh (em) rể; anh (em) vợ

Related search result for "brothers-in-law"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.