Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brotherlike




brotherlike
['brʌðəlaik]
tính từ
như anh em


/'brʌðəlaik/

tính từ
như anh em

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brotherlike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.