Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brotherless




brotherless
['brʌðəlis]
tính từ
không có anh em


/'brʌðəlis/

tính từ
không có anh em

Related search result for "brotherless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.