Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brother



/'brʌðə/

danh từ, số nhiều brothers

/'brʌðəs/, brethren

/'breðrin/

anh; em trai

    brother uterine anh (em) khác cha (cùng mẹ)

(số nhiều (thường) brethren) bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ

    in arms bạn chiến đấu

    brother of the brush bạn hoạ sĩ

    brother of the quill bạn viết văn

(số nhiều brethren) (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brother"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.