Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
broken-hearted




broken-hearted
['broukən'hɑ:tid]
tính từ
đau lòng, đau khổ


/'broukən'hɑ:tid/

tính từ
đau lòng, đau khổ

Related search result for "broken-hearted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.