Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
broidery




broidery
['brɔidəri]
Cách viết khác:
embroidery
[im'brɔidəri]
như embroidery


/im'brɔidəri/ (broidery) /'brɔidəri/

danh từ
việc thêu
đồ thêu
đồ trang trí phụ
điều thêu dệt

Related search result for "broidery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.