Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brock




brock
[brɔk]
danh từ
(động vật học) con lửng
người đáng khinh, người đê tiện


/brɔk/

danh từ
(động vật học) con lửng
người đáng khinh, người đê tiện

Related search result for "brock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.