Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
broadcloth




broadcloth
['brɔ:dklɔθ]
danh từ
hàng len đen mỏng khổ đôi
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải pôpơlin


/'brɔ:dklɔθ/

danh từ
hàng len đen mỏng khổ đôi
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải pôpơlin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.