Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brightness




brightness
['braitnis]
danh từ
sự sáng ngời; sự rực rỡ
sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí



(Tech) độ chói; sáng


(vật lí) sự sáng chói

/'braitnis/

danh từ
sự sáng ngời; sự rực rỡ
sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.