Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bridgehead




danh từ
khu vực chiếm được trên đất của địch, bên sông phía địch



bridgehead
['bridʒhed]
danh từ
khu vực chiếm được và được củng cố trên vùng đất của địch (nhất là bên bờ sông phía địch); đầu cầu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.