Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bricklaying




bricklaying
['brikleiiη]
danh từ
sự xây gạch, sự lát gạch
công trình xây bằng gạch


/'brik,leiiɳ/

danh từ
sự xây gạch, sự lát gạch
công trình xây bằng gạch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.