Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brick





brick


brick

This fireplace is made out of bricks.

[brik]
danh từ
gạch
to make (burn) bricks
nung gạch
bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)
(từ lóng) người chính trực, người trung hậu
(từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp
to drop a brick
(từ lóng) hớ, phạm sai lầm
to have a brick in one's hat
(từ lóng) say rượu
like a hundred of bricks
(thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được
to make bricks without straw
không đủ phương tiện mà vẫn cứ làm, đóng thuyền mà không xẻ ván
like a cat on hot bricks
khắc khoải lo âu
to bang one's head against a brick wall
húc đầu vào tường, biết là vô ích mà cứ cố gắng
tính từ
bằng gạch
a brick wall
bức tường gạch
ngoại động từ
(+ up) xây gạch bít đi
to brick up a window
xây gạch bít cửa sổ

[brick]
saying && slang
(See a brick)


/brik/

danh từ
gạch
to make (burn) bricks nung gạch
bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)
(từ lóng) người chính trực, người trung hậu
(từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp !to drop a brick
(từ lóng) hớ, phạm sai lầm !to have a brick in one's hat
(từ lóng) say rượu !like a hundred of bricks
(thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được !to make bricks without straw
(xem) straw

tính từ
bằng gạch
a brick wall bức tường gạch

ngoại động từ
( up) xây gạch bít đi
to brick up a window xây gạch bít cửa sổ

Related search result for "brick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.