Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bribability




bribability
[,braibə'biliti]
danh từ
tính có thể hối lộ, tính có thể mua chuộc


/,braibə'biliti/

danh từ
tính có thể hối lộ, tính có thể mua chuộc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.