Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brevier




brevier
[brə'viə]
danh từ
(ngành in) chữ cỡ 8


/'brə'viə/

danh từ
(ngành in) chữ cỡ 8

Related search result for "brevier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.