Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breathing




breathing
['bri:ðiη]
danh từ
sự thở, sự hô hấp
hơi thở
hơi gió thoảng
(ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi
tính từ
trông như sống, sinh động
a breathing statue
bức tượng trông như sống


/'bri:ðiɳ/

danh từ
sự thở, sự hô hấp
hơi thở
hơi gió thoảng
(ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi

tính từ
trông như sống, sinh động
a breathing statue bức tượng trông như sống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "breathing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.