Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breakneck




breakneck
['breiknek]
tính từ
nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn
at a breakneck pace (speed)
đi (chạy) với tốc độ quá nhanh (dễ gây tai nạn)


/'breiknek/

tính từ
nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn
at a breakneck pace (speed) đi (chạy) với tốc độ quá nhanh (dễ gây tai nạn)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.