Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breakage




breakage
['breikidʒ]
danh từ
chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ
đồ vật bị vỡ
tiền bồi thường hàng bị vỡ
(ngành dệt) sự đứt sợi


/'breikidʤ/

danh từ
chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ
đồ vật bị vỡ
tiền bồi thường hàng bị vỡ
(nghành dệt) sự đứt sợi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "breakage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.