Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bread-winer


/'bred,winə/

danh từ
người trụ cột (kiếm ăn nuôi cả) gia đình; lao động chính
cần câu cơm

Related search result for "bread-winer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.