Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bread-stuffs


/'bredstʌfs/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
hạt
bột (để làm bánh mì)

Related search result for "bread-stuffs"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.