Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bread-line




bread-line
['bred'lain]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng người thất nghiệp chờ được cứu tế
on the bread-line
nghèo rớt mồng tơi, nghèo kiết xác, nghèo mạt rệp


/'bredlain/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn

Related search result for "bread-line"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.