Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bread-crumb




bread-crumb
['bred'krʌm]
danh từ
ruột bánh mì
mẩu bánh mì, bánh mì vụn


/'bredkrʌm/

danh từ
ruột bánh mì
mẩu bánh mì, bánh mì vụn

Related search result for "bread-crumb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.