Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brassy


/'brɑ:si/

tính từ

giống đồng thau; làm bằng đồng thau

lanh lảnh (giọng nói)

(từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược

danh từ (brassie)

/'brɑ:si/

(thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brassy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.