Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
braise


/breiz/

danh từ

thịt om

ngoại động từ

om (thịt...)


Related search result for "braise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.