Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
braggadocio




braggadocio
[,brægə'dout∫iou]
danh từ
người khoe khoang khoác lác


/,brægə'doutʃiou/

danh từ
sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) brag

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.