Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bracteole




bracteole
['bræktioul]
Cách viết khác:
bractlet
['bræktlet]
danh từ
(thực vật học) lá bắc con


/'bræktioul/ (bractlet) /'bræktlet/

danh từ
(thực vật học) lá bắc con

Related search result for "bracteole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.