Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bouse




bouse
[bu:z]
Cách viết khác:
booze
[bu:z]
như booze


/bu:z/ (bouse) /bu:z/

danh từ
sự say sưa; bữa rượu tuý luý
to be on the booze uống say tuý luý
rượu

nội động từ
uống say tuý luý

Related search result for "bouse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.