Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bourgeon




bourgeon
['bə:dʒən]
Cách viết khác:
burgeon
['bə:dʒən]
như burgeon


/'bə:dʤən/ (bourgeon) /'bə:dʤən/

danh từ
(thơ ca) chồi (cây)

nội động từ
(thơ ca) đâm chồi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bourgeon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.