Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bottle-neck




bottle-neck
['bɔtlnek]
danh từ
cổ chai
chỗ đường hẹp dễ bị tắc nghẽn
(nghĩa bóng) cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ



cổ chai

/'botlnek/

danh từ
cổ chai

danh từ
chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn
(nghĩa bóng) cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ

Related search result for "bottle-neck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.