Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bottle-holder




bottle-holder
['bɔtl,houldə]
danh từ
(thể dục,thể thao) người chăm sóc đấu thủ quyền Anh (trong trận đấu)
người ủng hộ, người phụ tá
tay sai


/'bɔtlðhouldə/

danh từ
(thể dục,thể thao) người chăm sóc đấu thủ quyền Anh (trong trận đấu)
người ủng hộ, người phụ tá
tay sai

Related search result for "bottle-holder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.