Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bottle-glass




bottle-glass
['bɔtlglɑ:s]
danh từ
thuỷ tinh làm chai


/'botlglɑ:s/

danh từ
thuỷ tinh làm chai

Related search result for "bottle-glass"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.