Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boots





boots


boots

Boots are a type of shoe. Boots cover the feet and part of the lower legs.

[bu:ts]
danh từ
người đánh giày (ở khách sạn)
người khuân hành lý (ở khách sạn)


/bu:ts/

danh từ
người đánh giày (ở khách sạn)
người khuân hành lý (ở khách sạn)

Related search result for "boots"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.