Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
book-shelf




book-shelf
['buk∫elf]
danh từ
giá để sách, kệ sách


/'bukʃelf/

danh từ
giá để sách, kệ sách

Related search result for "book-shelf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.