Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
booby gannet




booby+gannet
['bu:bi'gænit]
danh từ
(động vật học) chim điêu


/'bu:bi'gænit/ (booby-gannet) /'bu:bi'gænit/
gannet) /'bu:bi'gænit/

danh từ
(động vật học) chim điêu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.