Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boo


/bu:/ (booh)

/bu:/

thán từ

ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu)

ngoại động từ

la ó (để phản đối, chế giễu)

đuổi ra

    to boo a dog out đuổi con chó ra


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.