Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bon vivant




bon+vivant
[bɔvi'va]
danh từ, số nhiều bons vivants, bon vivants
người học thứ, lịch sự thanh nhã, lịch lãm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.