Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bombardment




bombardment
[bɔm'bɑ:dmənt]
danh từ
sự bắn phá, sự ném bom, cuộc oanh tạc
preliminary bombardment
(quân sự) sự bắn phá dọn đường
nuclear bombardment
(vật lý) sự bắn phá hạt nhân



(Tech) bắn phá (d)

/bɔm'bɑ:dmənt/

danh từ
sự bắn phá, sự ném bom, cuộc oanh tạc
preliminatry bombardment (quân sự) sự bắn phá dọn đường
nuclear bombardment (vật lý) sự bắn phá hạt nhân

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.