Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bold-faced




bold-faced
['bouldfeist]
tính từ
trơ tráo, mặt dạn mày dày
(ngành in) đậm (chữ in)


/'bouldfeist/

tính từ
trơ tráo, mặt dạn mày dày
(ngành in) đậm (chữ in)

Related search result for "bold-faced"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.