Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blue ribbon




blue+ribbon
['blu:'ribən]
danh từ
(hàng hải) giải thưởng tàu (chở khách) đẹp và nhanh nhất
huân chương băng xanh (cao nhất nước Anh)
giải thưởng cao nhất


/'blu:'ribən/

danh từ
(hàng hải) giải thưởng tàu (chở khách) đẹp và nhanh nhất
huân chương băng xanh (cao nhất nước Anh)
giải thưởng cao nhất

Related search result for "blue ribbon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.